Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高画質
[Cao Hoạch Chất]
こうがしつ
🔊
Danh từ chung
chất lượng hình ảnh cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
質
Chất
chất lượng; tính chất