Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高温殺菌
[Cao Ôn Sát Khuẩn]
こうおんさっきん
🔊
Danh từ chung
tiệt trùng nhiệt độ cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
温
Ôn
ấm áp
殺
Sát
giết; giảm
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng