Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高温多湿気候
[Cao Ôn Đa Thấp Khí Hậu]
こうおんたしつきこう
🔊
Danh từ chung
khí hậu nóng ẩm
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
温
Ôn
ấm áp
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
湿
Thấp
ẩm ướt
気
Khí
tinh thần; không khí
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi