高止まり [Cao Chỉ]
高止り [Cao Chỉ]
たかどまり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
duy trì ở mức cao; vẫn cao
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
duy trì ở mức cao; vẫn cao