Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高次効果
[Cao Thứ Hiệu Quả]
こうじこうか
🔊
Danh từ chung
hiệu ứng bậc cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công