Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高所病
[Cao Sở Bệnh]
こうしょびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh độ cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
所
Sở
nơi; mức độ
病
Bệnh
bệnh; ốm