高感度 [Cao Cảm Độ]

こうかんど
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

độ nhạy cao; nhạy cao (ví dụ: phim, máy thu radio); tốc độ cao (phim)

JP: こう感度かんどフィルムはしてもいいですか。

VI: Tôi có thể sử dụng phim cảm quang cao không?

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tinh tế; phân biệt; có gu thẩm mỹ