Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高性能爆弾
[Cao Tính Năng Bạo Đạn]
こうせいのうばくだん
🔊
Danh từ chung
bom nổ mạnh
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
性
Tính
giới tính; bản chất
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
Từ liên quan đến 高性能爆弾
高性能爆薬
こうせいのうばくやく
thuốc nổ mạnh