Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高弾性
[Cao Đạn Tính]
こうだんせい
🔊
Danh từ chung
độ đàn hồi cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
性
Tính
giới tính; bản chất