Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高弟
[Cao Đệ]
こうてい
🔊
Danh từ chung
học trò giỏi nhất; đệ tử hàng đầu
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
弟
Đệ
em trai; phục vụ trung thành với người lớn tuổi