Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高座名
[Cao Tọa Danh]
こうざめい
🔊
Danh từ chung
tên sân khấu rakugo
🔗 落語
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
名
Danh
tên; nổi tiếng