高度経済成長 [Cao Độ Kinh Tế Thành Trường]
こうどけいざいせいちょう
Danh từ chung
tăng trưởng kinh tế nhanh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そのような高度経済成長が続くはずがない。
Không thể có sự tăng trưởng kinh tế cao như thế mãi được.