Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高尿酸血症
[Cao Niệu Toan Huyết Chứng]
こうにょうさんけつしょう
🔊
Danh từ chung
tăng acid uric máu
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
尿
Niệu
nước tiểu
酸
Toan
axit; chua
血
Huyết
máu
症
Chứng
triệu chứng