高学年 [Cao Học Niên]
こうがくねん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chung
các lớp trên của trường tiểu học (lớp sáu, năm và đôi khi lớp bốn)
🔗 低学年; 中学年