Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高失業率
[Cao Thất Nghiệp Suất]
こうしつぎょうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ thất nghiệp cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
失
Thất
mất; lỗi
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy