Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高圧電線
[Cao Áp Điện Tuyến]
こうあつでんせん
🔊
Danh từ chung
đường dây cao thế
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
電
Điện
điện
線
Tuyến
đường; tuyến