Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高圧洗浄機
[Cao Áp Tẩy Tịnh Cơ]
こうあつせんじょうき
🔊
Danh từ chung
máy rửa áp lực cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
洗
Tẩy
rửa; điều tra
浄
Tịnh
làm sạch
機
Cơ
máy móc; cơ hội