Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高周波数
[Cao Chu Ba Số]
こうしゅうはすう
🔊
Danh từ chung
tần số cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
周
Chu
chu vi; vòng
波
Ba
sóng; Ba Lan
数
Số
số; sức mạnh