高利貸し [Cao Lợi Thải]

こうりがし
こうりかし

Danh từ chung

người cho vay nặng lãi; cho vay nặng lãi; cho vay cắt cổ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あに高利貸こうりがしに借金しゃっきんしたんです。
Anh trai tôi đã vay nợ từ một tay cho vay nặng lãi.