Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高低差
[Cao Đê Sai]
こうていさ
🔊
Danh từ chung
chênh lệch độ cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối