Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高下駄
[Cao Hạ Đà]
たかげた
🔊
Danh từ chung
guốc gỗ cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị