高レベル放射性廃棄物 [Cao Phóng Xạ Tính Phế Khí Vật]
こうレベルほうしゃせいはいきぶつ
Danh từ chung
chất thải phóng xạ mức cao
Danh từ chung
chất thải phóng xạ mức cao