高いびき [Cao]
高鼾 [Cao Hãn]
たかいびき
Danh từ chung
ngáy to
JP: 彼は高いびきをかいて寝ていた。
VI: Anh ấy đã ngáy to trong khi ngủ.
Danh từ chung
ngáy to
JP: 彼は高いびきをかいて寝ていた。
VI: Anh ấy đã ngáy to trong khi ngủ.