骨角器 [Cốt Giác Khí]
こっかくき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khảo cổ học
dụng cụ bằng xương; dụng cụ bằng sừng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khảo cổ học
dụng cụ bằng xương; dụng cụ bằng sừng