Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
骨董市
[Cốt Đổng Thị]
こっとういち
🔊
Danh từ chung
chợ đồ cổ
Hán tự
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
董
Đổng
sửa chữa
市
Thị
thị trường; thành phố