骨箱 [Cốt Tương]
こつばこ
Danh từ chung
hộp đựng tro cốt của người đã khuất; hộp đựng hũ tro cốt
Danh từ chung
hộp đựng tro cốt của người đã khuất; hộp đựng hũ tro cốt