骨牌 [Cốt Bài]
こっぱい
Danh từ chung
bài tây
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
quân mạt chược làm từ xương động vật
Danh từ chung
bài tây
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
quân mạt chược làm từ xương động vật