Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
骨片
[Cốt Phiến]
こっぺん
🔊
Danh từ chung
mảnh xương; mảnh vụn
Hán tự
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)