骨折り損のくたびれ儲け [Cốt Chiết Tổn 儲]
骨折り損の草臥れ儲け [Cốt Chiết Tổn Thảo Ngọa 儲]
ほねおりぞんのくたびれもうけ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
công dã tràng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
骨折り損のくたびれ儲け。
Công cực nhọc không xứng đáng với lợi nhuận.