Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
骨年齢
[Cốt Niên Linh]
こつねんれい
🔊
Danh từ chung
tuổi xương
Hán tự
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi