骨太い [Cốt Thái]
ほねぶとい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
xương to; vững chắc
🔗 骨太
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
vững chắc (kế hoạch, cốt truyện, v.v.)
🔗 骨太