骨器 [Cốt Khí]
こっき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khảo cổ học
dụng cụ xương; dụng cụ sừng
🔗 骨角器
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khảo cổ học
dụng cụ xương; dụng cụ sừng
🔗 骨角器