骨刷り [Cốt Xoát]
骨摺り [Cốt Triệp]
骨刷 [Cốt Xoát]
骨摺 [Cốt Triệp]
ほねずり
Danh từ chung
Lĩnh vực: In ấn
bản in khung xương (của khắc gỗ, khắc đồng, v.v.); bản in khung viền