Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
騰落
[Đằng Lạc]
とうらく
🔊
Danh từ chung
tăng giảm; biến động; thăng trầm
Hán tự
騰
Đằng
nhảy lên; nhảy lên; tăng lên; tiến lên; đi
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn