Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
騎士道物語
[Kị Sĩ Đạo Vật Ngữ]
きしどうものがたり
🔊
Danh từ chung
truyện hiệp sĩ
Hán tự
騎
Kị
cưỡi ngựa
士
Sĩ
quý ông; học giả
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ