Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
駐車料金
[Trú Xa Liệu Kim]
ちゅうしゃりょうきん
🔊
Danh từ chung
phí đỗ xe
Hán tự
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng