1. Thông tin cơ bản
- Từ: 駐留
- Cách đọc: ちゅうりゅう
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (〜する)
- Nghĩa tiếng Việt ngắn: đồn trú, đóng quân, lưu trú (đặc biệt là quân đội) tại một địa điểm trong thời gian nhất định
- Độ trang trọng: Cao, dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, báo chí
- Ví dụ dạng động từ: 駐留する(đồn trú/đóng quân)
2. Ý nghĩa chính
“駐留” chỉ việc lực lượng (thường là quân đội) đặt căn cứ và lưu lại ở một khu vực/đất nước trong một khoảng thời gian nhằm mục đích an ninh, liên minh, gìn giữ hòa bình…
- Thường đi với “軍・部隊・米軍・多国籍軍・駐留軍”.
- Hàm ý về tính chính thức và khung thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc cơ quan.
- Dạng danh động từ: 駐留を続ける/延長する/終了する/撤退する.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 駐在(ちゅうざい): “trú tại/công tác thường trú” của cá nhân (nhân viên, cảnh sát), không mang sắc thái quân sự mạnh như 駐留.
- 駐屯(ちゅうとん): “đóng quân/đóng trại” nhấn mạnh hành vi quân đội đóng tại một nơi (như 駐屯地). 駐留 rộng hơn và dùng nhiều trong văn cảnh ngoại giao.
- 常駐(じょうちゅう): “thường trực” (nhân sự/đội ngũ/tiện ích) lưu lại tại chỗ làm việc; sắc thái dân sự, IT, kinh doanh, không mang tính quân sự.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp:
- 外国軍の駐留(đồn trú của quân đội nước ngoài)
- 駐留を延長/継続/容認/拒否/終了する
- 駐留軍/駐留部隊/駐留基地/駐留費
- Ngữ cảnh: tin tức, chính sách quốc phòng, tuyên bố chính phủ, bài nghiên cứu quan hệ quốc tế.
- Lưu ý: Khi nói “撤退(てったい)/撤収(てっしゅう)”, sắc thái là thu hẹp hoặc chấm dứt sự đồn trú.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 駐在 |
Khác biệt/dễ nhầm |
trú tại, công tác thường trú |
Thường chỉ cá nhân (nhân viên, cảnh sát); sắc thái dân sự hơn. |
| 駐屯 |
Đồng nghĩa gần |
đóng quân/đóng trại |
Nhấn mạnh hành vi quân đội đóng tại một nơi (駐屯地). |
| 常駐 |
Liên quan |
thường trực |
Dân sự/IT; không mang sắc thái quân sự. |
| 駐留軍 |
Liên quan |
quân đồn trú |
Tập hợp lực lượng đang đồn trú. |
| 駐留費 |
Liên quan |
chi phí đồn trú |
Gắn với đàm phán gánh nặng chi phí. |
| 撤退 |
Đối nghĩa |
rút lui, rút quân |
Chấm dứt/thu hẹp hiện diện quân sự. |
| 撤収 |
Đối nghĩa |
thu quân, rút trại |
Sắc thái kỹ thuật/quân sự. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 駐: bộ 馬 (ngựa) + thành phần 主; nghĩa gốc “đỗ, dừng lại”; On: ちゅう.
- 留: nghĩa “lưu lại, giữ lại”; On: りゅう/る; Kun: とめる/とまる.
- Ghép nghĩa: “dừng lại và lưu lại” → đồn trú.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức, “駐留” thường đi kèm tên quốc gia/khu vực (例: 在日米軍の駐留). Khi bàn chính sách, báo thường nêu các trục: lợi ích an ninh, gánh nặng chi phí, tác động cộng đồng địa phương và lộ trình rút/giảm quân. Khi viết, hãy chọn “駐留” cho bối cảnh chính thức; còn nói về cá nhân/cơ quan dân sự, nên ưu tiên “駐在/常駐”.
8. Câu ví dụ
- 米軍の駐留について住民投票が行われた。
Đã tổ chức trưng cầu dân ý về việc đồn trú của quân đội Mỹ.
- 政府は外国軍の駐留延長に合意した。
Chính phủ đã đồng ý gia hạn sự đồn trú của quân đội nước ngoài.
- 部隊を一時的に駐留させる計画だ。
Có kế hoạch cho đơn vị đồn trú tạm thời.
- 駐留費の負担をめぐって協議が続いている。
Các cuộc đàm phán về gánh nặng chi phí đồn trú vẫn tiếp tục.
- 首都郊外に新たな駐留基地が建設された。
Một căn cứ đồn trú mới đã được xây dựng ở ngoại ô thủ đô.
- 駐留軍は治安維持を支援している。
Quân đồn trú đang hỗ trợ duy trì trật tự trị an.
- 住民は駐留の是非について意見が分かれている。
Người dân chia rẽ ý kiến về việc có nên đồn trú hay không.
- 合意に基づき段階的な駐留撤退が始まった。
Theo thỏa thuận, việc rút dần sự đồn trú đã bắt đầu.
- 多国籍軍の駐留期間は一年間と定められた。
Thời gian đồn trú của lực lượng đa quốc gia được quy định là một năm.
- 同盟国に駐留する意義を国会で説明した。
Đã giải thích tại Quốc hội ý nghĩa của việc đồn trú tại nước đồng minh.