駐日大使 [Trú Nhật Đại Sử]

ちゅうにちたいし

Danh từ chung

đại sứ tại Nhật Bản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれちゅうにちアメリカ大使たいしめいじられたばかりです。
Anh ấy vừa được chỉ định làm Đại sứ Mỹ tại Nhật.
ちゅうにち英国えいこく大使たいしはだれだかっていますか。
Bạn có biết ai là Đại sứ Anh tại Nhật không?