Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
駆動系
[Khu Động Hệ]
くどうけい
🔊
Danh từ chung
hệ truyền động
Hán tự
駆
Khu
lái xe; chạy; phi nước đại; tiến lên; truyền cảm hứng; thúc đẩy
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống