駆け込み乗車 [Khu Liêu Thừa Xa]
かけこみ乗車 [Thừa Xa]
駆込み乗車 [Khu Liêu Thừa Xa]
かけ込み乗車 [Liêu Thừa Xa]
かけこみじょうしゃ
Danh từ chung
chạy vội lên tàu (xe buýt, v.v.) trước khi cửa đóng