駅子 [Dịch Tử]
驛子 [Dịch Tử]
えきし
Danh từ chung
⚠️Từ cổ ⚠️Từ lịch sử
nhân viên trạm đổi ngựa
Danh từ chung
⚠️Từ cổ ⚠️Từ lịch sử
nhân viên trạm đổi ngựa