駅売り [Dịch Mại]

えきうり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

người bán hàng ở ga; bán (báo, v.v.) tại ga tàu; mặt hàng bán tại ga tàu