駅伝 [Dịch Vân]

えきでん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

cuộc đua tiếp sức đường dài

🔗 駅伝競走

Danh từ chung

xe ngựa; ngựa trạm

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 駅伝 (えきでん)
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Thể thao điền kinh đường bộ, văn hóa đại chúng
  • Các dạng thường gặp: 箱根駅伝, 全国高校駅伝, 市民駅伝, 駅伝大会, 駅伝チーム, 襷(たすき)
  • Đặc trưng: Môn chạy tiếp sức đường dài trên đường bộ, truyền “襷” giữa các chặng.

2. Ý nghĩa chính

駅伝 là “chạy tiếp sức đường dài” gồm nhiều chặng nối tiếp nhau trên đường bộ; VĐV trao 襷(たすき) cho đồng đội để tiếp tục chặng kế tiếp. Ở Nhật, đây là môn thể thao có tính truyền thống rất mạnh, đặc biệt là 箱根駅伝 dịp đầu năm.

3. Phân biệt

  • マラソン: chạy đường dài cá nhân, không trao襷. 駅伝 là thi đồng đội.
  • リレー: thường chỉ tiếp sức chạy cự ly ngắn trong sân điền kinh; 駅伝 là tiếp sức đường dài trên đường công cộng.
  • Thuật ngữ: 区間(chặng), 区間賞(thành tích chặng xuất sắc), アンカー(chạy cuối), 中継所(điểm trao襷).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng khi nói về giải đấu, đội tuyển, chiến thuật phân chặng.
  • Động từ thường đi kèm: 出場する, 参加する, 応援する, 優勝する, 中継する(truyền hình trực tiếp).
  • Cụm thường gặp: 駅伝大会, 駅伝の襷をつなぐ, 駅伝メンバー, 駅伝コース.
  • Sắc thái: tinh thần đồng đội, ý chí “つなぐ” (kết nối).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
マラソン Đối chiếu Marathon Cá nhân; so với 駅伝 là đồng đội.
リレー Đối chiếu Chạy tiếp sức Thường trên sân, cự ly ngắn.
襷(たすき) Liên quan (vật dụng) Dải băng tiếp sức Biểu tượng của 駅伝, trao ở 中継所.
箱根駅伝 Ví dụ tiêu biểu Giải Ekiden Hakone Sự kiện nổi tiếng mỗi dịp năm mới ở Nhật.
団体戦 Đồng nghĩa gần Thi đấu đồng đội Nêu tính chất của 駅伝.
個人戦 Đối nghĩa Thi đấu cá nhân Tinh thần trái ngược với 駅伝.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (えき): trạm, dịch trạm (thời xưa), nhà ga hiện đại.
  • (でん): truyền đạt, chuyển giao.
  • Hợp nghĩa lịch sử: “truyền đưa qua các trạm” → từ hệ thống trạm dịch cổ, phát triển thành chạy tiếp sức hiện đại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Văn hóa 駅伝 nhấn mạnh ý niệm “襷をつなぐ” – mỗi người gánh trách nhiệm của cả đội. Chiến lược phân chặng (ai chạy lên dốc, ai làm アンカー) rất quan trọng. Truyền hình trực tiếp giúp khán giả theo dõi kịch tính ở từng 中継所, tạo bầu không khí lễ hội thể thao đầu năm.

8. Câu ví dụ

  • 正月は箱根駅伝を見るのが楽しみだ。
    Tết dương lịch tôi háo hức xem Hakone Ekiden.
  • 彼は駅伝のアンカーを任された。
    Anh ấy được giao chạy chặng cuối của Ekiden.
  • 中継所で駅伝の襷を渡す。
    Trao dải băng tiếp sức ở điểm trung chuyển.
  • 市民駅伝にチームで参加した。
    Nhóm chúng tôi tham gia giải Ekiden dành cho cộng đồng.
  • 高校駅伝で区間賞を取った。
    Tôi giành giải nhất chặng ở Ekiden cấp trung học.
  • 雨の駅伝は走りにくい。
    Ekiden dưới mưa thì khó chạy.
  • 今年の駅伝コースは起伏が激しい。
    Đường chạy Ekiden năm nay nhiều dốc.
  • 大学駅伝のメンバーに選ばれた。
    Tôi được chọn vào đội Ekiden của trường đại học.
  • 駅伝の放送は朝から夕方まで続く。
    Truyền hình Ekiden kéo dài từ sáng đến chiều.
  • 地域の駅伝大会で優勝した。
    Đội tôi vô địch giải Ekiden khu vực.
💡 Giải thích chi tiết về từ 駅伝 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?