駄目駄目 [Đà Mục Đà Mục]

だめだめ
ダメダメ

Tính từ đuôi na

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

hoàn toàn vô dụng; hoàn toàn không có giá trị

🔗 駄目

Thán từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

không không; đừng!

🔗 駄目

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

駄目だめです。
Không được.
とにかく、駄目だめなものは駄目だめなの!
Dù sao đi nữa, cái gì không được thì là không được!
外出がいしゅつ駄目だめですよ。
Không được ra ngoài đâu nhé.
いや駄目だめです。
Không, không được.
あきらめちゃ駄目だめだ。
Đừng bỏ cuộc.
ふとっては駄目だめですよ。
Bạn không được phép béo lên đâu.
地団駄じだんだんでも無駄むだよ。駄目だめなものは駄目だめ
Dù có giậm chân cũng vô ích thôi. Điều không thể thì không thể.
をつむっちゃ駄目だめ
Đừng nhắm mắt.
もう一方いっぽう駄目だめです。
Cái kia không được.
自分じぶんでやらなきゃ駄目だめだよ。
Phải tự mình làm mới được.