駄目で元々 [Đà Mục Nguyên 々]

ダメで元々 [Nguyên 々]

だめでもともと
ダメでもともと

Cụm từ, thành ngữ

thử vì không có hại

🔗 駄目元

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メアリーに彼氏かれしがいないってのは、わかったんだよな?じゃあ、いますぐにでもデートにさそえよ。駄目だめ元々もともとだろ?
Bạn đã biết là Mary không có bạn trai, phải không? Vậy thì hãy mời cô ấy đi hẹn hò ngay, đâu có gì mất mát.