駄作 [Đà Tác]
ださく
Danh từ chung
tác phẩm kém chất lượng
JP: どうせ駄作だろうと思っていたのだけど、どっこいなかなかいい本だった。
VI: Mặc dù tôi đã nghĩ rằng đó chắc hẳn là một tác phẩm tầm thường, nhưng cuối cùng nó lại là một cuốn sách khá hay.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
『トムとメアリー』は本当に救いようのない駄作だった。
"Tom và Mary" thật sự là một tác phẩm tệ hại không thể cứu vãn.