駄々っ子 [Đà 々 Tử]

駄駄っ子 [Đà Đà Tử]

だだっ子 [Tử]

駄々っ児 [Đà 々 Nhi]

駄駄っ児 [Đà Đà Nhi]

だだっこ

Danh từ chung

trẻ hư; trẻ khó bảo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは駄々っ子だだっこだ。
Tom là một đứa trẻ nũng nịu.