駄 [Đà]
だ
Tiền tố
kém; hạng thấp; tầm thường; không đáng kể; vô giá trị
🔗 駄文
Danh từ dùng như hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
tải; gói; tải ngựa
🔗 一駄
Danh từ chung
ngựa thồ