Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬鹿力
[Mã Lộc Lực]
バカ力
[Lực]
ばかぢから
🔊
Danh từ chung
sức mạnh lớn
Hán tự
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực