馬鹿よけ [Mã Lộc]

ばかよけ
バカよけ

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

chống ngốc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

馬鹿ばかな!
Thật ngu ngốc!
馬鹿ばかじゃあるまいし。
Không lẽ tôi lại ngốc sao.
四月しがつ馬鹿ばかだよ!
Cá tháng Tư đấy!
馬鹿ばかひとおぼえ。
Chỉ biết một việc.
馬鹿ばかみたい!
Bạn nhìn ngốc quá.
馬鹿ばかにするな!
Đừng coi thường tôi!
馬鹿ばかはやめろ!
Đừng ngốc nghếch nữa!
そんな馬鹿ばかな。
Thật ngu ngốc.
あんたは馬鹿ばかだ。
Bạn thật ngốc.
馬鹿ばかだな、おまえ!
Ngốc thật, mày!